辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thực ra" (1件)

thực ra
play
日本語 他実は(南部)
マイ単語
thực ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない

swap_horiz 類語検索結果 "thực ra" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thực ra" (2件)

thực ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
Phần lớn cái ta gọi là giá nhà thực ra là giá đất.
私たちが住宅価格と呼ぶものの大部分は、実は地価である。